rateviet
USD25,610/26,020EUR28,098/29,580JPY157.65/168.51KRW16.87/20.33CNY3,776/3,936GBP33,550/34,975AUD17,671/18,422SGD19,633/20,508USD25,610/26,020EUR28,098/29,580JPY157.65/168.51KRW16.87/20.33CNY3,776/3,936GBP33,550/34,975AUD17,671/18,422SGD19,633/20,508
Cập nhật hôm nay · 2026-10-27

Tỷ giá ngoại tệ.
Chính xác. Tức thì.

Tổng hợp tỷ giá từ 10+ ngân hàng Việt Nam. Cập nhật hàng ngày, so sánh dễ dàng, đổi tiền tức thì.

Hôm nay · VCB2026-10-27
Tiền tệMua vàoBán ra
USD
25,61026,020
EUR
28,09829,580
JPY
157.65168.51
KRW
16.8720.33
CNY
3,7763,936
GBP
33,55034,975
Tổng quan

Từ phức tạp
đến đơn giản.

Không cần mở nhiều tab so sánh từng ngân hàng. Mọi tỷ giá bạn cần, tại một nơi, hiển thị rõ ràng.

10+ ngân hàng
4 ngôn ngữ
Cập nhật hàng ngày
Tỷ giá chợ đen
Công cụ đổi tiền
Miễn phí hoàn toàn
Tỷ giá ngân hàng

Tỷ giá thực thời.

Mua vào và bán ra từ các ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Cập nhật mỗi ngày, chọn mức tốt nhất.

Mua tốt nhất
25,610
Bán tốt nhất
25,902
VietcombankVCB
Mua
25,610
↑ Mua tốt nhất
Bán
26,020
BIDVBIDV
Mua
25,484
Bán
25,922
VietinbankVTB
Mua
25,474
Bán
25,917
TechcombankTCB
Mua
25,454
Bán
25,942
ACBACB
Mua
25,514
Bán
25,902
↓ Bán tốt nhất
MB BankMBB
Mua
25,494
Bán
25,932
VPBankVPB
Mua
25,464
Bán
25,952
TPBankTPB
Mua
25,444
Bán
25,957
SacombankSTB
Mua
25,489
Bán
25,927
EximbankEIB
Mua
25,479
Bán
25,937
So sánh toàn diện

Dữ liệu phức tạp.
Hiển thị đơn giản.

Bảng so sánh tỷ giá toàn diện từ các ngân hàng. Lọc theo loại tiền, tìm mức tốt nhất.

Ngân hàngMuaBán
Vietcombank
25,610Tốt nhất26,020
BIDV
25,48425,922
Vietinbank
25,47425,917
Techcombank
25,45425,942
ACB
25,51425,902Tốt nhất
MB Bank
25,49425,932
VPBank
25,46425,952
TPBank
25,44425,957
Sacombank
25,48925,927
Eximbank
25,47925,937
Công cụ

Đổi tiền
tức thì.

Nhập số tiền, chọn loại ngoại tệ. Kết quả tức thì theo tỷ giá ngân hàng mới nhất.

  • Tỷ giá thực từ ngân hàng
  • Hiển thị cả giá mua và bán
  • Hỗ trợ 20+ loại tiền tệ
Kết quả
Mua vào38.432 USD
Nguồn: VCB · 27/10/2026
Thị trường tự do

Tỷ giá
chợ đen.

Tỷ giá thị trường tự do cập nhật hàng ngày. Thường cao hơn ngân hàng 50–200 điểm. Chỉ mang tính tham khảo.

Chợ đenTỷ giá chợ đen
Tiền tệMuaBán
USD25,55025,650
EUR27,30027,500
JPY169.5172
KRW18.519.5
CNY3,5303,600
GBP31,80032,200
USD chợ đen so với ngân hàng
Chênh lệch mua
+-60
VCB: 25,610 · Chợ đen: 25,550
Chênh lệch bán
+-370
VCB: 26,020 · Chợ đen: 25,650

⚠ Tỷ giá chợ đen chỉ mang tính tham khảo. Giao dịch ngoài ngân hàng có thể vi phạm quy định pháp luật.

Bắt đầu ngay

Tỷ giá
trong tầm tay.

Tra cứu miễn phí, không cần đăng ký. Mọi thông tin tỷ giá bạn cần, tại một nơi.