rateviet
USD25,920/26,330EUR29,424/30,976JPY158.54/169.48KRW16.01/19.3CNY3,779/3,940GBP34,439/35,902AUD18,016/18,781SGD19,898/20,784USD25,920/26,330EUR29,424/30,976JPY158.54/169.48KRW16.01/19.3CNY3,779/3,940GBP34,439/35,902AUD18,016/18,781SGD19,898/20,784
Cập nhật hôm nay · 2026-08-14

Tỷ giá ngoại tệ.
Chính xác. Tức thì.

Tổng hợp tỷ giá từ 10+ ngân hàng Việt Nam. Cập nhật hàng ngày, so sánh dễ dàng, đổi tiền tức thì.

Hôm nay · VCB2026-08-14
Tiền tệMua vàoBán ra
USD
25,92026,330
EUR
29,42430,976
JPY
158.54169.48
KRW
16.0119.3
CNY
3,7793,940
GBP
34,43935,902
Tổng quan

Từ phức tạp
đến đơn giản.

Không cần mở nhiều tab so sánh từng ngân hàng. Mọi tỷ giá bạn cần, tại một nơi, hiển thị rõ ràng.

10+ ngân hàng
4 ngôn ngữ
Cập nhật hàng ngày
Tỷ giá chợ đen
Công cụ đổi tiền
Miễn phí hoàn toàn
Tỷ giá ngân hàng

Tỷ giá thực thời.

Mua vào và bán ra từ các ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Cập nhật mỗi ngày, chọn mức tốt nhất.

Mua tốt nhất
25,920
Bán tốt nhất
26,021
VietcombankVCB
Mua
25,920
↑ Mua tốt nhất
Bán
26,330
BIDVBIDV
Mua
25,606
Bán
26,041
VietinbankVTB
Mua
25,596
Bán
26,036
TechcombankTCB
Mua
25,577
Bán
26,061
ACBACB
Mua
25,636
Bán
26,021
↓ Bán tốt nhất
MB BankMBB
Mua
25,616
Bán
26,051
VPBankVPB
Mua
25,586
Bán
26,071
TPBankTPB
Mua
25,567
Bán
26,076
SacombankSTB
Mua
25,611
Bán
26,046
EximbankEIB
Mua
25,601
Bán
26,056
So sánh toàn diện

Dữ liệu phức tạp.
Hiển thị đơn giản.

Bảng so sánh tỷ giá toàn diện từ các ngân hàng. Lọc theo loại tiền, tìm mức tốt nhất.

Ngân hàngMuaBán
Vietcombank
25,920Tốt nhất26,330
BIDV
25,60626,041
Vietinbank
25,59626,036
Techcombank
25,57726,061
ACB
25,63626,021Tốt nhất
MB Bank
25,61626,051
VPBank
25,58626,071
TPBank
25,56726,076
Sacombank
25,61126,046
Eximbank
25,60126,056
Công cụ

Đổi tiền
tức thì.

Nhập số tiền, chọn loại ngoại tệ. Kết quả tức thì theo tỷ giá ngân hàng mới nhất.

  • Tỷ giá thực từ ngân hàng
  • Hiển thị cả giá mua và bán
  • Hỗ trợ 20+ loại tiền tệ
Kết quả
Mua vào37.9795 USD
Nguồn: VCB · 14/8/2026
Thị trường tự do

Tỷ giá
chợ đen.

Tỷ giá thị trường tự do cập nhật hàng ngày. Thường cao hơn ngân hàng 50–200 điểm. Chỉ mang tính tham khảo.

Chợ đenTỷ giá chợ đen
Tiền tệMuaBán
USD25,55025,650
EUR27,30027,500
JPY169.5172
KRW18.519.5
CNY3,5303,600
GBP31,80032,200
USD chợ đen so với ngân hàng
Chênh lệch mua
+-370
VCB: 25,920 · Chợ đen: 25,550
Chênh lệch bán
+-680
VCB: 26,330 · Chợ đen: 25,650

⚠ Tỷ giá chợ đen chỉ mang tính tham khảo. Giao dịch ngoài ngân hàng có thể vi phạm quy định pháp luật.

Bắt đầu ngay

Tỷ giá
trong tầm tay.

Tra cứu miễn phí, không cần đăng ký. Mọi thông tin tỷ giá bạn cần, tại một nơi.