rateviet
USD25,680/26,090EUR28,245/29,735JPY157.41/168.25KRW16.77/20.22CNY3,772/3,932GBP33,474/34,896AUD17,694/18,445SGD19,677/20,554USD25,680/26,090EUR28,245/29,735JPY157.41/168.25KRW16.77/20.22CNY3,772/3,932GBP33,474/34,896AUD17,694/18,445SGD19,677/20,554
Cập nhật hôm nay · 2026-10-14

Tỷ giá ngoại tệ.
Chính xác. Tức thì.

Tổng hợp tỷ giá từ 10+ ngân hàng Việt Nam. Cập nhật hàng ngày, so sánh dễ dàng, đổi tiền tức thì.

Hôm nay · VCB2026-10-14
Tiền tệMua vàoBán ra
USD
25,68026,090
EUR
28,24529,735
JPY
157.41168.25
KRW
16.7720.22
CNY
3,7723,932
GBP
33,47434,896
Tổng quan

Từ phức tạp
đến đơn giản.

Không cần mở nhiều tab so sánh từng ngân hàng. Mọi tỷ giá bạn cần, tại một nơi, hiển thị rõ ràng.

10+ ngân hàng
4 ngôn ngữ
Cập nhật hàng ngày
Tỷ giá chợ đen
Công cụ đổi tiền
Miễn phí hoàn toàn
Tỷ giá ngân hàng

Tỷ giá thực thời.

Mua vào và bán ra từ các ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Cập nhật mỗi ngày, chọn mức tốt nhất.

Mua tốt nhất
25,771
Bán tốt nhất
26,090
VietcombankVCB
Mua
25,680
Bán
26,090
↓ Bán tốt nhất
BIDVBIDV
Mua
25,741
Bán
26,183
VietinbankVTB
Mua
25,731
Bán
26,178
TechcombankTCB
Mua
25,711
Bán
26,203
ACBACB
Mua
25,771
↑ Mua tốt nhất
Bán
26,163
MB BankMBB
Mua
25,751
Bán
26,193
VPBankVPB
Mua
25,721
Bán
26,213
TPBankTPB
Mua
25,701
Bán
26,218
SacombankSTB
Mua
25,746
Bán
26,188
EximbankEIB
Mua
25,736
Bán
26,198
So sánh toàn diện

Dữ liệu phức tạp.
Hiển thị đơn giản.

Bảng so sánh tỷ giá toàn diện từ các ngân hàng. Lọc theo loại tiền, tìm mức tốt nhất.

Ngân hàngMuaBán
Vietcombank
25,68026,090Tốt nhất
BIDV
25,74126,183
Vietinbank
25,73126,178
Techcombank
25,71126,203
ACB
25,771Tốt nhất26,163
MB Bank
25,75126,193
VPBank
25,72126,213
TPBank
25,70126,218
Sacombank
25,74626,188
Eximbank
25,73626,198
Công cụ

Đổi tiền
tức thì.

Nhập số tiền, chọn loại ngoại tệ. Kết quả tức thì theo tỷ giá ngân hàng mới nhất.

  • Tỷ giá thực từ ngân hàng
  • Hiển thị cả giá mua và bán
  • Hỗ trợ 20+ loại tiền tệ
Kết quả
Mua vào38.3289 USD
Nguồn: VCB · 14/10/2026
Thị trường tự do

Tỷ giá
chợ đen.

Tỷ giá thị trường tự do cập nhật hàng ngày. Thường cao hơn ngân hàng 50–200 điểm. Chỉ mang tính tham khảo.

Chợ đenTỷ giá chợ đen
Tiền tệMuaBán
USD25,55025,650
EUR27,30027,500
JPY169.5172
KRW18.519.5
CNY3,5303,600
GBP31,80032,200
USD chợ đen so với ngân hàng
Chênh lệch mua
+-130
VCB: 25,680 · Chợ đen: 25,550
Chênh lệch bán
+-440
VCB: 26,090 · Chợ đen: 25,650

⚠ Tỷ giá chợ đen chỉ mang tính tham khảo. Giao dịch ngoài ngân hàng có thể vi phạm quy định pháp luật.

Bắt đầu ngay

Tỷ giá
trong tầm tay.

Tra cứu miễn phí, không cần đăng ký. Mọi thông tin tỷ giá bạn cần, tại một nơi.